common barberry

Học thuật
Thân thiện
common barberry

A gardener carefully prunes a common barberry in the autumn garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây hoàng liên gai Châu Âu: Một loài cây bụi rụng nguồn gốc từ châu Âu, thuộc chi Berberis, thường được biết đến với tên khoa học Berberis vulgaris. Cây quả mọng màu đỏ, thân gai từng bị coi vật chủ trung gian cho một loại bệnh gỉ sắt trên lúa mì.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The common barberry is often found in hedgerows. (Cây hoàng liên gai Châu Âu thường được tìm thấy trong các hàng rào cây.)
    • Farmers were advised to eradicate common barberry to protect wheat crops. (Nông dân được khuyến cáo tiêu diệt cây hoàng liên gai Châu Âu để bảo vệ mùa màng lúa mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử/nông nghiệp: "common barberry" thường được nhắc đến trong lịch sử nông nghiệp mối liên hệ của với bệnh gỉ sắt đen trên lúa mì.
    • The eradication programs targeted the common barberry in the early 20th century. (Các chương trình tiêu diệt nhắm vào cây hoàng liên gai Châu Âu vào đầu thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Barberry (n) / European barberry (n): hoàng liên gai (tên gọi chung hoặc chỉ cụ thể loài châu Âu). Đây các tên gọi khác cho cùng một loài cây.
  • Berberis vulgaris (n): Tên khoa học của "common barberry".
Từ đồng nghĩa
  • European barberry: hoàng liên gai châu Âu.
  • Berberis vulgaris: (tên khoa học) hoàng liên gai thường.
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép (compound noun). "Common" ở đây có nghĩa "phổ biến, thường gặp" để phân biệt với các loài hoàng liên gai khác. Không nên tách riêng hai từ để giải nghĩa trong ngữ cảnh này.
common barberry

A gardener carefully prunes a common barberry in the autumn garden.

Noun
  1. (thực vật học) giống cây hoàng liên gai Châu Âu.

Từ gần giống